FILE REF: WB-ADV-10ESỐ HỒ SƠ: WB-ADV-10ECLASSIFICATION: FOR MINISTERIAL BRIEFINGPHÂN LOẠI: DÀNH CHO BUỔI BÁO CÁO CẤP BỘ TRƯỞNG
Mission BriefHồ sơ nhiệm vụ10 Edmonton · MYP 5 Individuals & Societies10 Edmonton · MYP 5 Cá nhân và Xã hội

The Advisory MissionNhiệm vụ Cố vấn

A World Bank team. One country. A path to a higher GNI per capita.Một nhóm cố vấn Ngân hàng Thế giới. Một quốc gia. Một con đường để nâng GNI bình quân đầu người.

Unit 1: Stuck in the Middle · Summative assessmentĐơn vị 1: Kẹt ở giữa · Bài đánh giá tổng kết

The situationTình huống

A request for adviceMột yêu cầu tư vấn

TO: World Bank Advisory Team  ·  FROM: Government of a lower-middle-income countryGỬI: Nhóm Cố vấn Ngân hàng Thế giới  ·  TỪ: Chính phủ một quốc gia có thu nhập trung bình thấp

A lower-middle-income country has asked the World Bank for advice. Its leaders want answers to three questions:

Một quốc gia có thu nhập trung bình thấp đã nhờ Ngân hàng Thế giới tư vấn. Các nhà lãnh đạo của nước này muốn có câu trả lời cho ba câu hỏi:

  1. How did we get here?Chúng tôi đã đi đến đây như thế nào?
  2. Where are we now?Hiện nay chúng tôi đang ở đâu?
  3. How do we move up?Làm thế nào để chúng tôi tiến lên?

You are a team of World Bank advisors. Your job is to brief the country's leaders and show them a path towards a higher GNI per capita.

Các em là một nhóm cố vấn của Ngân hàng Thế giới. Nhiệm vụ của các em là báo cáo cho các nhà lãnh đạo của quốc gia đó và chỉ ra cho họ con đường để đạt GNI bình quân đầu người cao hơn.

Why the line mattersVì sao ranh giới này quan trọng

The income ladderBậc thang thu nhập

The World Bank sorts every economy into four income groups based on GNI per capita: the average income of the country's people.

Ngân hàng Thế giới xếp mọi nền kinh tế vào bốn nhóm thu nhập dựa trên GNI bình quân đầu người: thu nhập trung bình của người dân trong nước.

In July 2026, Vietnam crossed the line. Its GNI per capita rose from $4,490 to $4,970, moving it from lower-middle to upper-middle income.

Vào tháng 7 năm 2026, Việt Nam đã vượt qua ranh giới này. GNI bình quân đầu người của Việt Nam tăng từ $4,490 lên $4,970, đưa Việt Nam từ nhóm thu nhập trung bình thấp lên nhóm thu nhập trung bình cao.

Your country hasn't made that jump yet. Your mission is to help it get there.

Quốc gia của các em chưa làm được bước nhảy đó. Nhiệm vụ của các em là giúp quốc gia ấy đạt được điều này.

High incomeThu nhập caomore thantrên $14,375
Upper-middle incomeThu nhập trung bình cao$4,636 – $14,375
Lower-middle incomeThu nhập trung bình thấp$1,176 – $4,635
Low incomeThu nhập thấp$1,175 or lesstrở xuống
▲ Your missionNhiệm vụ của em ● Your country is hereQuốc gia của em ở đây
Source: World Bank, classifications effective 1 July 2026 (based on 2025 GNI per capita, Atlas method).Nguồn: Ngân hàng Thế giới, phân loại có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 (dựa trên GNI bình quân đầu người năm 2025, phương pháp Atlas).
Mission at a glanceTóm tắt nhiệm vụ
Your teamNhóm của em

3 advisors (one team has 4). Mr. Colin assigns teams.

3 cố vấn (một nhóm có 4 người). Thầy Colin phân nhóm.

Your countryQuốc gia của em

One per team, chosen from the Country Files.

Mỗi nhóm một quốc gia, chọn từ Hồ sơ quốc gia.

Your sectionPhần của em

Each advisor presents one section, 2–4 minutes.

Mỗi cố vấn trình bày một phần, 2–4 phút.

AssessedĐược đánh giá

Criterion B (Investigating) and Criterion C (Communicating). Each advisor receives their own levels.

Tiêu chí B (Điều tra) và Tiêu chí C (Giao tiếp). Mỗi cố vấn nhận mức điểm riêng.

Mission scheduleLịch trình nhiệm vụ

Nine steps to briefing dayChín bước đến ngày báo cáo

  1. 1Get your team. Mr. Colin assigns teams.Nhận nhóm. Thầy Colin phân nhóm.TBD: dateChưa có: ngày
  2. 2Claim your country. First come, first served: once a team claims a country, it's taken.Chọn quốc gia. Ai đăng ký trước được trước: khi một nhóm đã chọn một quốc gia, các nhóm khác không thể chọn quốc gia đó nữa.TBD: dateChưa có: ngày
  3. 3Agree on your main challenge (whole team).Thống nhất thách thức chính (cả nhóm).TBD: dateChưa có: ngày
  4. 4Write your research question and research plan, then submit them for approval.Viết câu hỏi nghiên cứu và kế hoạch nghiên cứu, sau đó nộp để được duyệt.TBD: dateChưa có: ngày
  5. 5Research and keep your research log.Nghiên cứu và ghi nhật ký nghiên cứu.—
  6. 6Progress check (formative): Mr. Colin reviews your plan and log and gives feedback.Kiểm tra tiến độ (đánh giá quá trình): Thầy Colin xem kế hoạch và nhật ký của em và góp ý.TBD: dateChưa có: ngày
  7. 7Build your team's shared slides.Làm bộ slide chung của nhóm.TBD: due dateChưa có: hạn nộp
  8. 8Briefing day: present to the ministers.Ngày báo cáo: trình bày trước các bộ trưởng.TBD: dateChưa có: ngày
  9. 9Reflection: written in class, after all presentations.Bài suy ngẫm: viết trên lớp, sau khi tất cả các nhóm đã trình bày.TBD: dateChưa có: ngày
Formative vs. summativeĐánh giá quá trình và đánh giá tổng kết
PracticeLuyện tập

Progress checkKiểm tra tiến độ

Mr. Colin checks your research plan and log and gives you feedback. This is practice work and will not be graded.

Thầy Colin kiểm tra kế hoạch nghiên cứu và nhật ký của em và góp ý. Đây là bài luyện tập và sẽ không được chấm điểm.

FinalChính thức

Briefing and reflectionBuổi báo cáo và bài suy ngẫm

Your research plan, research log, presentation, slides, and reflection are your final submission and will be assessed.

Kế hoạch nghiên cứu, nhật ký nghiên cứu, bài trình bày, slide và bài suy ngẫm của em là bài nộp cuối cùng và sẽ được đánh giá.

Step oneBước một

Agree on your main challengeThống nhất thách thức chính

Before you split up, agree as a team on the one main challenge holding your country back. Write it in one sentence in your research plan.

Trước khi chia việc, cả nhóm hãy thống nhất một thách thức chính đang kìm hãm quốc gia của các em. Viết thách thức đó thành một câu trong kế hoạch nghiên cứu.

Every section connects back to it:

Mọi phần đều phải liên kết với thách thức này:

  • The Past explains where the challenge came from.Quá khứ giải thích thách thức này bắt nguồn từ đâu.
  • The Present shows what it looks like today.Hiện tại cho thấy thách thức này ngày nay như thế nào.
  • The Path Forward tackles it.Con đường phía trước giải quyết thách thức này.
The three sectionsBa phần
Section 1Phần 1

The PastQuá khứ

2–4 minutes2–4 phút

How did your country's history shape its economy today? Focus on key events, decisions, or changes, and end by linking them to the present.

Lịch sử của quốc gia đã định hình nền kinh tế ngày nay như thế nào? Tập trung vào các sự kiện, quyết định hoặc thay đổi quan trọng, và kết thúc bằng việc liên hệ chúng với hiện tại.

Section 2Phần 2

The PresentHiện tại

2–4 minutes2–4 phút

Where does the economy stand now? Include GNI per capita and how far the country is from the upper-middle line, its main resources and exports, and its biggest challenges.

Nền kinh tế hiện nay đang ở đâu? Nêu GNI bình quân đầu người và khoảng cách của quốc gia đến ngưỡng thu nhập trung bình cao, các tài nguyên và mặt hàng xuất khẩu chính, và những thách thức lớn nhất.

Section 3Phần 3

The Path ForwardCon đường phía trước

2–4 minutes2–4 phút

What should the government do to raise GNI per capita? Your advice must tackle your team's main challenge, with evidence that it could work.

Chính phủ nên làm gì để nâng GNI bình quân đầu người? Lời khuyên của em phải giải quyết thách thức chính của nhóm, kèm bằng chứng cho thấy giải pháp đó có thể hiệu quả.

Team of fourNhóm bốn người

Section 2 splits in two:

Phần 2 được chia làm hai:

  • 2A · The Economy: GNI per capita and the gap to the upper-middle line, resources, exports, trade.2A · Kinh tế: GNI bình quân đầu người và khoảng cách đến ngưỡng thu nhập trung bình cao, tài nguyên, xuất khẩu, thương mại.
  • 2B · The People: jobs, wages, living standards.2B · Con người: việc làm, tiền lương, mức sống.

Total time: teams of 3 present for 6–12 minutes; the team of 4 presents for 8–16 minutes.

Tổng thời gian: nhóm 3 người trình bày 6–12 phút; nhóm 4 người trình bày 8–16 phút.

Your research questionCâu hỏi nghiên cứu của em

Make it specificCâu hỏi phải cụ thể

Your research question is the question your section answers. It must be specific.

Câu hỏi nghiên cứu là câu hỏi mà phần của em trả lời. Câu hỏi phải cụ thể.

Too broadQuá rộng

"What happened in [Country]'s past?"

(Điều gì đã xảy ra trong quá khứ của [Quốc gia]?)

SpecificCụ thể

"How did [a historical event] affect [Country]'s economy?"

([Một sự kiện lịch sử] đã ảnh hưởng đến nền kinh tế của [Quốc gia] như thế nào?)

SpecificCụ thể

"How has the shift from [X] to [Y] affected average people in [Country]?"

(Sự chuyển đổi từ [X] sang [Y] đã ảnh hưởng đến người dân bình thường ở [Quốc gia] như thế nào?)

TBD: Mr. Colin's example research questions for each sectionChưa có: Câu hỏi nghiên cứu mẫu của thầy Colin cho từng phần

A strong research question:Một câu hỏi nghiên cứu tốt:

  • names something specific: an event, a change, or a policynêu một điều cụ thể: một sự kiện, một thay đổi hoặc một chính sách
  • is about the economy or people's economic livesnói về nền kinh tế hoặc đời sống kinh tế của người dân
  • can be answered with research in 2–4 minutes of presentingcó thể trả lời bằng nghiên cứu trong 2–4 phút trình bày
  • connects to your team's main challengeliên kết với thách thức chính của nhóm

You must also explain why your question matters: how does answering it help the country's leaders raise GNI per capita?

Em cũng phải giải thích vì sao câu hỏi của em quan trọng: việc trả lời câu hỏi đó giúp các nhà lãnh đạo nâng GNI bình quân đầu người như thế nào?

Getting approvedĐược duyệt

Submit your research question and research plan to Mr. Colin. You'll get one of two answers:

Nộp câu hỏi nghiên cứu và kế hoạch nghiên cứu cho thầy Colin. Em sẽ nhận được một trong hai câu trả lời:

ApprovedĐược duyệt ✅

Start researching.

Bắt đầu nghiên cứu.

ReviseSửa lại 🔁

With a short reason. Mr. Colin will tell you what the problem is, not how to fix it.

Kèm một lý do ngắn. Thầy Colin sẽ cho em biết vấn đề là gì, nhưng không nói cách sửa.

Your research plan must include:Kế hoạch nghiên cứu phải có:

  • your team's main challenge (one sentence, the same for the whole team)thách thức chính của nhóm (một câu, giống nhau cho cả nhóm)
  • your sectionphần của em
  • your research question and why it matterscâu hỏi nghiên cứu và lý do câu hỏi đó quan trọng
  • the steps you'll takecác bước em sẽ làm
  • the sources you'll searchcác nguồn em sẽ tìm
  • your deadlinescác hạn chót của em

Your research logNhật ký nghiên cứu

One entry for every source you use:

Mỗi nguồn em dùng là một mục:

  • full source details: author or organization, title, website, date, URL, date you accessed itthông tin đầy đủ của nguồn: tác giả hoặc tổ chức, tiêu đề, trang web, ngày đăng, URL, ngày em truy cập
  • type: data or textloại: dữ liệu hoặc văn bản
  • the key information, in your own wordsthông tin chính, viết bằng lời của em
  • how it helps answer your research questionnguồn đó giúp trả lời câu hỏi nghiên cứu như thế nào
TBD: where students keep their plan and log, e.g., a Google Doc shared with Mr. ColinChưa có: nơi học sinh lưu kế hoạch và nhật ký, ví dụ một Google Doc chia sẻ với thầy Colin
Giving your briefingTrình bày phần báo cáo

Structure your section like this:Sắp xếp phần của em như sau:

  1. State your research question.Nêu câu hỏi nghiên cứu.
  2. Give your answer.Đưa ra câu trả lời.
  3. Show the evidence.Trình bày bằng chứng.
  4. Explain what it means for the government.Giải thích điều đó có ý nghĩa gì với chính phủ.
  5. Hand off to the next advisor.Chuyển lời cho cố vấn tiếp theo.

Speak like an advisor:Nói như một cố vấn:

  • Speak to the ministers directly. Don't read from your slides.Nói trực tiếp với các bộ trưởng. Không đọc từ slide.
  • Be formal and diplomatic. Say "challenge," not "failure."Trang trọng và khéo léo. Nói "challenge" (thách thức), không nói "failure" (thất bại).
  • Give your answer first, then the evidence.Nêu câu trả lời trước, sau đó là bằng chứng.
  • Put numbers on your slides, not paragraphs.Đưa số liệu lên slide, không đưa cả đoạn văn.
  • Stay within 2–4 minutes.Giữ trong khoảng 2–4 phút.
Your slidesSlide của em
  • One shared deck per team: Google Slides, PowerPoint, or Canva.Mỗi nhóm một bộ slide chung: Google Slides, PowerPoint hoặc Canva.
  • Title slide: your country, your team's names, "World Bank Advisory Mission".Slide tiêu đề: tên quốc gia, tên các thành viên trong nhóm, và dòng chữ "World Bank Advisory Mission".
  • The heading of your first slide is your research question.Tiêu đề slide đầu tiên của em là câu hỏi nghiên cứu.
  • Cite sources on the slide where you use them (MLA 9 in-text citations).Trích dẫn nguồn ngay trên slide có dùng thông tin đó (trích dẫn trong bài theo MLA 9).
  • Final slide: one Works Cited page for the whole team in MLA 9, including every advisor's sources.Slide cuối: một trang Works Cited (Danh mục tài liệu trích dẫn) chung cho cả nhóm theo MLA 9, gồm nguồn của tất cả các cố vấn.
  • If you used AI images: an Appendix slide after Works Cited listing every image prompt (see AI Rules).Nếu em dùng hình ảnh do AI tạo: thêm một slide Appendix (Phụ lục) sau Works Cited, liệt kê mọi câu lệnh (prompt) tạo hình (xem Quy định về AI).
After briefing day: your reflectionSau ngày báo cáo: bài suy ngẫm

You'll write a reflection in class after all presentations. Be ready to answer:

Em sẽ viết bài suy ngẫm trên lớp sau khi tất cả các nhóm trình bày xong. Hãy sẵn sàng trả lời:

  1. How well did your research answer your question? What is still unanswered?Nghiên cứu của em trả lời câu hỏi tốt đến mức nào? Điều gì vẫn chưa được trả lời?
  2. Which source was most useful, and which was least useful? Why?Nguồn nào hữu ích nhất, nguồn nào ít hữu ích nhất? Vì sao?
  3. What would you do differently next time?Lần sau em sẽ làm gì khác đi?
  4. How well did your section connect to your team's main challenge and the other sections?Phần của em liên kết với thách thức chính của nhóm và với các phần khác tốt đến mức nào?
Country filesHồ sơ quốc gia

Choose one countryChọn một quốc gia

Choose one country. Research it yourself to find out its history, situation, and challenges. First come, first served: no two teams may present the same country.

Chọn một quốc gia. Tự nghiên cứu để tìm hiểu lịch sử, tình hình và các thách thức của quốc gia đó. Ai đăng ký trước được trước: không có hai nhóm nào trình bày cùng một quốc gia.

  1. FILEHỒ SƠ 01Angola
  2. FILEHỒ SƠ 02Bangladesh
  3. FILEHỒ SƠ 03Bolivia
  4. FILEHỒ SƠ 04CambodiaCampuchia
  5. FILEHỒ SƠ 05Côte d'IvoireBờ Biển Ngà
  6. FILEHỒ SƠ 06EgyptAi Cập
  7. FILEHỒ SƠ 07Honduras
  8. FILEHỒ SƠ 08IndiaẤn Độ
  9. FILEHỒ SƠ 09Kenya
  10. FILEHỒ SƠ 10LaosLào
  11. FILEHỒ SƠ 11MoroccoMa-rốc
  12. FILEHỒ SƠ 12Pakistan
  13. FILEHỒ SƠ 13Senegal
  14. FILEHỒ SƠ 14Tunisia
  15. FILEHỒ SƠ 15Uzbekistan
  16. FILEHỒ SƠ 16Zimbabwe

All 16 are classified as lower-middle income by the World Bank (July 2026).

Cả 16 quốc gia đều được Ngân hàng Thế giới xếp vào nhóm thu nhập trung bình thấp (tháng 7 năm 2026).

Your sourcesNguồn của em

At least two trusted sourcesÍt nhất hai nguồn đáng tin cậy

Every advisor uses at least two trusted sources:

Mỗi cố vấn dùng ít nhất hai nguồn đáng tin cậy:

DataDữ liệu

at least one data source (numbers, charts, statistics), and

ít nhất một nguồn dữ liệu (số liệu, biểu đồ, thống kê), và

TextVăn bản

at least one text source (articles, reports, profiles).

ít nhất một nguồn văn bản (bài báo, báo cáo, hồ sơ giới thiệu).

Is it trustworthy? Ask:Nguồn có đáng tin không? Hãy hỏi:

  • Who made it? Do they have expertise?Ai tạo ra nguồn này? Họ có chuyên môn không?
  • Is there a date?Có ghi ngày không?
  • Could you find the same fact somewhere else?Em có tìm thấy thông tin đó ở nơi khác không?
Good places to startNơi nên bắt đầu
SourceNguồnTypeLoạiGood forPhù hợp để tìm
World Bank Open Data — data.worldbank.orgDataDữ liệuGNI per capita, growth, tradeGNI bình quân đầu người, tăng trưởng, thương mại
World Bank country pages — worldbank.orgTextVăn bảnOverview of each country's economyTổng quan nền kinh tế của từng quốc gia
OEC — oec.worldDataDữ liệuWhat a country exports and to whomQuốc gia xuất khẩu gì và xuất khẩu sang đâu
Our World in Data — ourworldindata.orgDataDữ liệuCharts on income, jobs, living standardsBiểu đồ về thu nhập, việc làm, mức sống
BBC News country profiles and timelinesTextVăn bảnHistory and recent eventsLịch sử và các sự kiện gần đây
Britannica — britannica.comTextVăn bảnHistory and backgroundLịch sử và bối cảnh

Wikipedia: you may use it to get started, but never cite it. Follow its references to the original sources instead.

Wikipedia: em có thể dùng để bắt đầu tìm hiểu, nhưng không bao giờ được trích dẫn Wikipedia. Thay vào đó, hãy theo các tài liệu tham khảo của bài viết để tìm đến nguồn gốc.

Citing your sources (MLA 9)Trích dẫn nguồn (MLA 9)
  • In-text: a short citation in parentheses on the slide where you use the information.Trong bài (in-text): một trích dẫn ngắn trong ngoặc đơn trên slide có dùng thông tin đó.
  • Works Cited: a full entry for every source on your team's final slide.Works Cited: thông tin đầy đủ của mọi nguồn trên slide cuối của nhóm.
  • Guide: Purdue OWL, MLA Formatting and Style Guide — owl.purdue.eduHướng dẫn: Purdue OWL, MLA Formatting and Style Guide — owl.purdue.edu
AI rulesQuy định về AI

What AI can and cannot doAI được và không được dùng vào việc gì

✅ You may use AI to:Em được dùng AI để:

  • Find possible sources. Then open every source yourself and check that it is real and trustworthy. AI sometimes invents sources that don't exist.Tìm các nguồn có thể dùng. Sau đó tự mở từng nguồn và kiểm tra xem nguồn đó có thật và đáng tin không. AI đôi khi bịa ra những nguồn không tồn tại.
  • Understand your sources. Ask AI to explain unfamiliar words, terms, or references you find in your research.Hiểu nguồn của em. Nhờ AI giải thích những từ, thuật ngữ hoặc chi tiết lạ mà em gặp khi nghiên cứu.
  • Generate images for your slides. Every image prompt you used goes in an Appendix slide at the end of your deck, after Works Cited. List each prompt and the tool you used.Tạo hình ảnh cho slide. Mọi câu lệnh (prompt) tạo hình em đã dùng phải được ghi vào slide Appendix (Phụ lục) ở cuối bộ slide, sau Works Cited. Ghi từng câu lệnh và công cụ em đã dùng.

❌ You may not use AI to:Em không được dùng AI để:

  • produce any language you use. Every word must be yours: your research question, plan, and log; the words on your slides; what you say in your briefing, including speaking notes or scripts; and your reflection. This includes translating your own writing into English and rewording or polishing your English.tạo ra bất kỳ ngôn từ nào em dùng. Mọi chữ phải là của em: câu hỏi nghiên cứu, kế hoạch và nhật ký; chữ trên slide; những gì em nói trong buổi báo cáo, kể cả ghi chú hoặc kịch bản nói; và bài suy ngẫm. Điều này bao gồm cả việc dịch bài viết của em sang tiếng Anh và việc diễn đạt lại hoặc trau chuốt tiếng Anh của em.
  • produce any part of your slideshow except images. This includes AI writing and design features built into Canva, Google Slides, and PowerPoint.tạo bất kỳ phần nào của bộ slide, trừ hình ảnh. Điều này bao gồm các tính năng viết và thiết kế bằng AI có sẵn trong Canva, Google Slides và PowerPoint.
  • structure your presentation: deciding the order, the sections, or what goes on each slidesắp xếp cấu trúc bài trình bày: quyết định thứ tự, các phần, hoặc nội dung trên từng slide

Not sure? Ask Mr. Colin before you use it.Chưa chắc chắn? Hãy hỏi thầy Colin trước khi dùng.

RubricThang đánh giá

How your work is assessedBài làm của em được đánh giá như thế nào

You receive your own levels for each criterion, even though you present as a team. Some descriptors include how your section works with your team. Mr. Colin chooses the level that best fits your work across all the strands of each criterion.

Em nhận mức điểm riêng cho từng tiêu chí, dù em trình bày theo nhóm. Một số mô tả có nói đến cách phần của em phối hợp với nhóm. Thầy Colin chọn mức phù hợp nhất với bài làm của em khi xét tất cả các tiêu chí nhỏ (strand) của mỗi tiêu chí.

EvidenceMinh chứng

What Mr. Colin looks atThầy Colin xem gìStrandsTiêu chí nhỏ
Research planKế hoạch nghiên cứuB i, B ii
Research logNhật ký nghiên cứuB iii
ReflectionBài suy ngẫmB iv
Presentation, slides, Works CitedBài trình bày, slide, Works CitedC i, C ii, C iii

Level 0 (both criteria): The work does not reach a standard described by any of the descriptors below.

Mức 0 (cả hai tiêu chí): Bài làm không đạt chuẩn được nêu trong bất kỳ mô tả nào dưới đây.

Criterion B: InvestigatingTiêu chí B: Điều tra

i. Research questioni. Câu hỏi nghiên cứu
LevelMức 1–2Question is broad or unclear; little explanation of why it mattersCâu hỏi rộng hoặc không rõ ràng; ít giải thích vì sao câu hỏi quan trọng
LevelMức 3–4Question is clear or focused, not both; describes why it mattersCâu hỏi rõ ràng hoặc tập trung, nhưng chưa có cả hai; mô tả vì sao câu hỏi quan trọng
LevelMức 5–6Question is clear and focused (a specific event, change, or policy and its effect); explains how it connects to the group's main challengeCâu hỏi rõ ràng và tập trung (một sự kiện, thay đổi hoặc chính sách cụ thể và tác động của nó); giải thích câu hỏi liên kết với thách thức chính của nhóm như thế nào
LevelMức 7–8Clear and focused; justifies why answering it matters for raising GNI per capita and for the group's adviceRõ ràng và tập trung; lập luận vì sao việc trả lời câu hỏi quan trọng đối với việc nâng GNI bình quân đầu người và đối với lời khuyên của nhóm
ii. Action planii. Kế hoạch hành động
LevelMức 1–2Plan is missing, very limited, or not followedKế hoạch bị thiếu, rất hạn chế, hoặc không được thực hiện
LevelMức 3–4Partial plan (some sources or deadlines); followed in partKế hoạch chưa đầy đủ (có một số nguồn hoặc hạn chót); được thực hiện một phần
LevelMức 5–6Plan lists steps, sources to search, and deadlines; mostly followedKế hoạch liệt kê các bước, các nguồn cần tìm và các hạn chót; phần lớn được thực hiện
LevelMức 7–8Detailed plan, followed effectively; any changes are made for clear reasonsKế hoạch chi tiết, được thực hiện hiệu quả; mọi thay đổi đều có lý do rõ ràng
iii. Collecting and recordingiii. Thu thập và ghi chép
LevelMức 1–2Fewer than two usable sources; little recordedÍt hơn hai nguồn dùng được; ghi chép ít
LevelMức 3–4Two sources, mostly relevant; log is missing detailsHai nguồn, phần lớn có liên quan; nhật ký còn thiếu thông tin
LevelMức 5–6At least two trusted, relevant sources, including one data and one text source; log records what each says and where it came fromÍt nhất hai nguồn đáng tin cậy và có liên quan, gồm một nguồn dữ liệu và một nguồn văn bản; nhật ký ghi lại nội dung của từng nguồn và nguồn đó lấy từ đâu
LevelMức 7–8Varied, trusted, relevant sources; log records key information with full source details and shows how each source helps answer the questionNguồn đa dạng, đáng tin cậy và có liên quan; nhật ký ghi lại thông tin chính với đầy đủ thông tin nguồn và cho thấy mỗi nguồn giúp trả lời câu hỏi như thế nào
iv. Evaluationiv. Đánh giá
LevelMức 1–2Lists what was done; little evaluationLiệt kê những gì đã làm; ít đánh giá
LevelMức 3–4Evaluates some parts of the process or resultsĐánh giá một số phần của quá trình hoặc kết quả
LevelMức 5–6Evaluates the process and results: what worked, what didn't, how well the question was answeredĐánh giá quá trình và kết quả: điều gì hiệu quả, điều gì không, câu hỏi đã được trả lời tốt đến mức nào
LevelMức 7–8Evaluates in detail, including the limits of their sources, what they'd do differently, and how their section worked within the groupĐánh giá chi tiết, bao gồm hạn chế của các nguồn, những gì sẽ làm khác đi, và phần của mình đã phối hợp với nhóm như thế nào

Criterion C: CommunicatingTiêu chí C: Giao tiếp

i. Style for audience and purposei. Phong cách phù hợp với người nghe và mục đích
LevelMức 1–2Rarely suits a meeting with government leaders: casual, or read from the slidesHiếm khi phù hợp với một cuộc họp với lãnh đạo chính phủ: thiếu trang trọng, hoặc đọc từ slide
LevelMức 3–4Somewhat formal; reads from notes much of the time; vocabulary sometimes inaccurateTương đối trang trọng; đọc từ ghi chú trong phần lớn thời gian; đôi khi dùng từ chưa chính xác
LevelMức 5–6Mostly formal and diplomatic; speaks to the ministers; states the answer before the evidence; vocabulary mostly accuratePhần lớn trang trọng và khéo léo; nói với các bộ trưởng; nêu câu trả lời trước bằng chứng; dùng từ phần lớn chính xác
LevelMức 7–8Formal, diplomatic, and confident throughout; speaks to the ministers rather than reading; vocabulary and data used accuratelyTrang trọng, khéo léo và tự tin xuyên suốt; nói với các bộ trưởng thay vì đọc; dùng từ và số liệu chính xác
ii. Structureii. Cấu trúc
LevelMức 1–2Little logical order; well outside the time limitÍt trình tự logic; nằm xa ngoài giới hạn thời gian
LevelMức 3–4Some order, with gaps; timing somewhat off; weak link to the rest of the groupCó trình tự nhưng còn thiếu sót; thời gian hơi lệch; liên kết yếu với phần còn lại của nhóm
LevelMức 5–6Logical order: question, answer, evidence, what it means for the government; within 2–4 minutes; hands off to the next speakerTrình tự logic: câu hỏi, câu trả lời, bằng chứng, ý nghĩa đối với chính phủ; trong khoảng 2–4 phút; chuyển lời cho người nói tiếp theo
LevelMức 7–8Clear order throughout; slides support the talk (one idea per slide, numbers shown visually); builds on the previous speaker and sets up the nextTrình tự rõ ràng xuyên suốt; slide hỗ trợ bài nói (mỗi slide một ý, số liệu được thể hiện trực quan); tiếp nối người nói trước và dẫn dắt cho người nói sau
iii. Documenting sourcesiii. Ghi nguồn
LevelMức 1–2Few sources documented; no recognizable conventionGhi được ít nguồn; không theo quy chuẩn nào có thể nhận ra
LevelMức 3–4Some sources documented; citations incomplete or inconsistentGhi được một số nguồn; trích dẫn chưa đầy đủ hoặc không nhất quán
LevelMức 5–6Most sources cited in text on slides and listed in MLA format on the works cited pagePhần lớn nguồn được trích dẫn trong bài trên slide và được liệt kê theo định dạng MLA trên trang works cited
LevelMức 7–8Every source cited in text on slides and listed in full MLA format on the group works cited pageMọi nguồn đều được trích dẫn trong bài trên slide và được liệt kê đầy đủ theo định dạng MLA trên trang works cited của nhóm
For parentsDành cho phụ huynh

How you can helpQuý phụ huynh có thể hỗ trợ như thế nào

Your child is working with a small team to research one country and present advice to its "leaders" as World Bank advisors. Here is how you can help, without doing the work for them.

Con của quý phụ huynh đang làm việc với một nhóm nhỏ để nghiên cứu một quốc gia và trình bày lời khuyên cho các "nhà lãnh đạo" của quốc gia đó, trong vai cố vấn của Ngân hàng Thế giới. Dưới đây là cách quý phụ huynh có thể hỗ trợ mà không làm bài thay con.

Questions to askNhững câu nên hỏi con

  • "What is your research question? Why does it matter for your country?""Câu hỏi nghiên cứu của con là gì? Vì sao câu hỏi đó quan trọng với quốc gia của con?"
  • "Where did that fact come from? Who published it?""Thông tin đó lấy từ đâu? Ai đăng thông tin đó?"
  • "What is your team's main challenge, and how does your section connect to it?""Thách thức chính của nhóm con là gì, và phần của con liên kết với thách thức đó như thế nào?"

How to helpCách hỗ trợ

  • Talk about it in Vietnamese if that's easier. Explaining an idea in any language helps your child understand it before presenting it in English.Trò chuyện bằng tiếng Việt nếu dễ hơn. Giải thích một ý tưởng bằng bất kỳ ngôn ngữ nào cũng giúp con hiểu ý đó trước khi trình bày bằng tiếng Anh.
  • Be the audience. Listen to a rehearsal and time it: each section should be 2–4 minutes. Ask: "Are you speaking to the ministers, or reading from the slide?"Làm khán giả. Nghe con tập trình bày và bấm giờ: mỗi phần nên dài 2–4 phút. Hãy hỏi: "Con đang nói với các bộ trưởng, hay đang đọc từ slide?"
  • Help with the calendar. Put the approval, progress check, and briefing dates somewhere visible.Hỗ trợ theo dõi lịch. Ghi ngày duyệt kế hoạch, ngày kiểm tra tiến độ và ngày báo cáo ở nơi dễ thấy.
  • Check sources together. Ask "Is there a date? Could you find this fact somewhere else?" rather than choosing sources for them.Cùng con kiểm tra nguồn. Hãy hỏi "Nguồn này có ghi ngày không? Con có tìm thấy thông tin này ở nơi khác không?" thay vì chọn nguồn giúp con.

Please avoidXin quý phụ huynh tránh

  • Researching, writing, or designing slides for your child. Their levels reflect their own work.Nghiên cứu, viết bài hoặc thiết kế slide thay cho con. Mức điểm của con phản ánh bài làm của chính con.
  • Using AI to write, translate, or polish any of your child's words, or to plan the structure of their presentation. AI may only be used to find possible sources, explain unfamiliar words in their research, and make images (with every prompt listed). See the AI Rules tab.Dùng AI để viết, dịch hoặc trau chuốt bất kỳ lời nào của con, hoặc để lên cấu trúc bài trình bày của con. AI chỉ được dùng để tìm các nguồn có thể dùng, giải thích từ lạ trong tài liệu nghiên cứu, và tạo hình ảnh (có ghi lại mọi câu lệnh). Xem mục Quy định về AI.

RememberHãy nhớ

Research takes wrong turns. A source that doesn't help is part of the process, and something your child can write about in their reflection.

Nghiên cứu thường có những lúc đi sai hướng. Một nguồn không hữu ích cũng là một phần của quá trình, và là điều con có thể viết trong bài suy ngẫm.